anchorage ground
Định nghĩa
Danh từ: Khu vực neo đậu (khu vực dành cho tàu thuyền thả neo). - "Anchorage ground" chỉ một khu vực cụ thể trên mặt nước (thường là vịnh, cảng, hoặc vùng nước được bảo vệ) được chỉ định hoặc có điều kiện phù hợp để tàu thuyền thả neo một cách an toàn. Đây là một danh từ ghép, trong đó "anchorage" mang nghĩa "nơi neo đậu" và "ground" mang nghĩa "khu vực, bãi".
Ví dụ sử dụng
- (Thuyền trưởng cẩn thận điều khiển tàu đến khu vực neo đậu đã được chỉ định.)
- (Trong cơn bão, tất cả tàu thuyền được lệnh di chuyển đến một khu vực neo đậu an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in anchorage ground": đang neo đậu tại khu vực đó.
- The fleet is currently in anchorage ground near the port. (Hạm đội hiện đang ở khu vực neo đậu gần cảng.)
"approved anchorage ground": khu vực neo đậu được phê duyệt (bởi cơ quan hàng hải).
- Only vessels with permits can use the approved anchorage ground. (Chỉ các tàu có giấy phép mới được sử dụng khu vực neo đậu được phê duyệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Anchorage (danh từ): nơi neo đậu nói chung (có thể là vịnh, cảng, hoặc bất kỳ vị trí nào).
- This bay provides good anchorage for small boats. (Vịnh này cung cấp nơi neo đậu tốt cho thuyền nhỏ.)
- Anchoring (danh từ/động từ): hành động thả neo.
- Anchoring in this area is prohibited during high tide. (Việc thả neo trong khu vực này bị cấm khi thủy triều lên.)
Từ đồng nghĩa
- Mooring area: khu vực buộc tàu (thường dùng cho tàu neo cố định bằng dây hoặc phao).
- The mooring area is reserved for fishing boats. (Khu vực buộc tàu được dành riêng cho tàu đánh cá.)
- Berth: bến tàu, nơi tàu đỗ (có thể là cầu cảng hoặc vị trí neo đậu cụ thể).
- The ship was assigned a berth at the anchorage ground. (Con tàu được chỉ định một bến tại khu vực neo đậu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Anchor up: nhổ neo (kết thúc việc neo đậu).
- We need to anchor up before the tide changes. (Chúng ta cần nhổ neo trước khi thủy triều thay đổi.)
- Drop anchor: thả neo (bắt đầu neo đậu).
- The crew dropped anchor as soon as they reached the anchorage ground. (Thủy thủ đoàn thả neo ngay khi đến khu vực neo đậu.)
Thành ngữ liên quan
- To be at anchor: đang neo đậu (trạng thái tàu thuyền đã thả neo).
- The ship has been at anchor in the anchorage ground for three days. (Con tàu đã neo đậu tại khu vực neo đậu suốt ba ngày.)